meted out

Học thuật
Thân thiện
meted out

The judge meted out a fair sentence to the defendant.

Định nghĩa
  1. Phân từ quá khứ (được dùng như tính từ):
    • Được phân phát, được chia ra: Chỉ một thứ đó (thường hình phạt, phần thưởng, hoặc công việc) đã được trao cho ai đó hoặc được áp dụng một cách chủ ý, thường theo từng phần hoặc với số lượng nhất định.
dụ sử dụng
  • Dùng như tính từ:
    • The judge explained the meted out punishment. (Vị thẩm phán giải thích hình phạt được áp dụng.)
    • The tasks were fairly meted out among the team members. (Các nhiệm vụ được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm.)
    • He accepted the criticism meted out by his teacher. (Cậu ấy chấp nhận lời phê bình được đưa ra bởi giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meted out" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt khi nói về công lý, sự trừng phạt hoặc sự phân phối thẩm quyền. mang sắc thái của một hành động chủ đích được cân nhắc.
    • Severe penalties were meted out to the rioters. (Những hình phạt nghiêm khắc đã được áp dụng cho những kẻ bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • To mete out (động từ, cụm động từ): Phân phát, ban phát (thường hình phạt hoặc công lý).
    • The court will mete out justice. (Tòa án sẽ phân xử công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Administered: được thi hành, được áp dụng (luật, hình phạt).
  • Dispensed: được phân phát, được ban cho.
  • Dealt out: được chia ra, được phân phát.
  • Allotted: được phân bổ, được cấp phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mete out: (như đã nêutrên) hình thức động từ gốc. "Meted out" phân từ quá khứ của cụm động từ này.
    • The teacher metes out homework every day. (Giáo viên giao bài tập về nhà mỗi ngày.)
meted out

The judge meted out a fair sentence to the defendant.

Adjective
  1. được chia ra thành nhiều phần, được phân phát

Từ tương tự