meted out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phân từ quá khứ (được dùng như tính từ):
- Được phân phát, được chia ra: Chỉ một thứ gì đó (thường là hình phạt, phần thưởng, hoặc công việc) đã được trao cho ai đó hoặc được áp dụng một cách có chủ ý, thường theo từng phần hoặc với số lượng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Dùng như tính từ:
- The judge explained the meted out punishment. (Vị thẩm phán giải thích hình phạt được áp dụng.)
- The tasks were fairly meted out among the team members. (Các nhiệm vụ được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm.)
- He accepted the criticism meted out by his teacher. (Cậu ấy chấp nhận lời phê bình được đưa ra bởi giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meted out" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt khi nói về công lý, sự trừng phạt hoặc sự phân phối có thẩm quyền. Nó mang sắc thái của một hành động có chủ đích và được cân nhắc.
- Severe penalties were meted out to the rioters. (Những hình phạt nghiêm khắc đã được áp dụng cho những kẻ bạo loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- To mete out (động từ, cụm động từ): Phân phát, ban phát (thường là hình phạt hoặc công lý).
- The court will mete out justice. (Tòa án sẽ phân xử công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Administered: được thi hành, được áp dụng (luật, hình phạt).
- Dispensed: được phân phát, được ban cho.
- Dealt out: được chia ra, được phân phát.
- Allotted: được phân bổ, được cấp phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mete out: (như đã nêu ở trên) là hình thức động từ gốc. "Meted out" là phân từ quá khứ của cụm động từ này.
- The teacher metes out homework every day. (Giáo viên giao bài tập về nhà mỗi ngày.)
Adjective
- được chia ra thành nhiều phần, được phân phát